charles kay ogden

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tên của một nhà tâm lý học người Anh (1889-1957), người đã hợp tác với I. A. Richards để thiết kế ra Basic English (một dạng tiếng Anh đơn giản hóa với khoảng 850 từ vựng cơ bản).

dụ sử dụng
  • (Charles Kay Ogden người sáng lập ra hệ thống Tiếng Anh Cơ Bản.)
  • (Công trình của Charles Kay Ogden đã giúp đơn giản hóa việc học tiếng Anh cho người nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Ogden approach": Cách tiếp cận của Ogden (ám chỉ phương pháp giảng dạy ngôn ngữ dựa trên từ vựng hạn chế).

    • Many language schools adopted the Ogden approach for teaching beginners. (Nhiều trường ngôn ngữ đã áp dụng cách tiếp cận của Ogden để dạy người mới bắt đầu.)
  • "Ogden's Basic English": Hệ thống tiếng Anh cơ bản do Ogden phát triển.

    • Ogden's Basic English contains only 850 words. (Tiếng Anh Cơ Bản của Ogden chỉ chứa 850 từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ogdenian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Charles Kay Ogden hoặc các lý thuyết của ông.
    • The Ogdenian system of language learning is still studied today. (Hệ thống học ngôn ngữ Ogdenian vẫn được nghiên cứu ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà ngôn ngữ học: (trong bối cảnh này) một người nghiên cứu về ngôn ngữ, danh xưng chính của Ogden nhà tâm lý học.
  • Nhà cải cách giáo dục: người thực hiện những thay đổi trong giáo dục, thường liên quan đến việc giảng dạy ngôn ngữ.
Các cụm từ liên quan (không phrasal verbs đây danh từ riêng)
  • Basic English (danh từ riêng): Tiếng Anh Cơ Bản, một phiên bản tiếng Anh được đơn giản hóa do Ogden Richards tạo ra.
    • Basic English was designed for international communication. (Tiếng Anh Cơ Bản được thiết kế cho giao tiếp quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Ogden-Richards triangle": (hiếm gặp) ám chỉ mô hình tam giác về ý nghĩa (The Triangle of Meaning) do Ogden Richards phát triển trong tác phẩm .
    • Linguists often refer to the Ogden-Richards triangle when discussing semantics. (Các nhà ngôn ngữ học thường nhắc đến tam giác Ogden-Richards khi thảo luận về ngữ nghĩa học.)